short
/ʃoːt/
ngắn
📚 Nghĩa
- 1.
có khoảng cách nhỏ từ đầu đến cuối
"The skirt was too short."
- 1.
một ly rượu mạnh
"He ordered a short."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The meeting was too short.
Cuộc họp quá ngắn.
I'm sorry, I'm a bit short on cash this month.
Xin lỗi, tháng này tôi hơi thiếu tiền mặt.
The flight was delayed, making my connection very short.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
short - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về short
short phát âm như thế nào?
short được phát âm là [/ʃoːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
short có nghĩa là gì?
short có nghĩa là "ngắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
short thuộc cấp độ nào?
short là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với short không?
Ví dụ: "The meeting was too short." — mang nghĩa "ngắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
