shoreline
đường bờ biển
📚 Nghĩa
- 1.
Đường ranh giới giữa đất liền và mặt nước (biển, hồ, v.v.).
"The children played along the shoreline."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We walked along the sandy shoreline, collecting seashells.
Chúng tôi đi dọc bờ biển đầy cát, nhặt những vỏ sò.
The tide was low, revealing a wide, rocky shoreline.
Thủy triều xuống thấp, để lộ ra bờ biển rộng và nhiều đá.
Erosion is slowly changing the shape of the shoreline.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shoreline - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shoreline
shoreline phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc shoreline.
shoreline có nghĩa là gì?
shoreline có nghĩa là "đường bờ biển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shoreline thuộc cấp độ nào?
shoreline là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shoreline không?
Ví dụ: "We walked along the sandy shoreline, collecting seashells." — mang nghĩa "đường bờ biển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
