shiver
/ˈʃɪvə/
run rẩy
📚 Nghĩa
- 1.
rung lên vì lạnh hoặc sợ hãi.
"He shivered in the cold."
- 1.
hành động run rẩy.
"He shivered in the cold."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The little boy shivered in his thin coat.
Cậu bé nhỏ run rẩy trong chiếc áo khoác mỏng của mình.
She felt a shiver of fear run down her spine.
Cô cảm thấy một cơn rùng mình sợ hãi chạy dọc sống lưng.
The sudden drop in temperature made everyone shiver.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shiver - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shiver
shiver phát âm như thế nào?
shiver được phát âm là [/ˈʃɪvə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shiver có nghĩa là gì?
shiver có nghĩa là "run rẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shiver thuộc cấp độ nào?
shiver là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shiver không?
Ví dụ: "The little boy shivered in his thin coat." — mang nghĩa "run rẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
