shin
/ʃɪn/
ống chân
📚 Nghĩa
- 1.
Phần trước của chân dưới đầu gối.
"He hit his shin on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I bumped my shin against the coffee table again.
Tôi lại va vào cạnh bàn cà phê bằng ống chân của mình.
The soccer player protected his shin with a guard.
Cầu thủ bóng đá đã bảo vệ ống chân của mình bằng miếng đệm.
A mosquito bit me right on the shin.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shin
shin phát âm như thế nào?
shin được phát âm là [/ʃɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shin có nghĩa là gì?
shin có nghĩa là "ống chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shin thuộc cấp độ nào?
shin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shin không?
Ví dụ: "I bumped my shin against the coffee table again." — mang nghĩa "ống chân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
