Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh shift - chuyển đổi

shift

/ʃɪft/

Cơ bản

chuyển đổi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    di chuyển vật gì đó từ vị trí này sang vị trí khác.

    "The workers had to shift the furniture."

danh từ
  • 1.

    phím sửa đổi trên bàn phím.

    "Press the Shift key to capitalize the letter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please shift the chair closer.

Xin hãy dịch cái ghế lại gần hơn.

The team plans to shift their focus to marketing next quarter.

Đội nhóm dự định chuyển trọng tâm sang marketing vào quý tới.

He had to shift his weight to avoid falling.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "shift" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

shift - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이동하다, 바꾸다, 변화
Englishshift
简体中文移动
繁體中文移動
日本語シフト
Tiếng Việtchuyển đổi
Portuguêsmudar
Françaisdécaler
Deutschverschieben
Españolcambiar
Монголшилжүүлэх
Bahasa Indonesiageser
Bahasa Melayualih
ไทยเลื่อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "shift"

Câu hỏi thường gặp về shift

shift phát âm như thế nào?

shift được phát âm là [/ʃɪft/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

shift có nghĩa là gì?

shift có nghĩa là "chuyển đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

shift thuộc cấp độ nào?

shift là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với shift không?

Ví dụ: "Please shift the chair closer." — mang nghĩa "chuyển đổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI