shift
/ʃɪft/
chuyển đổi
📚 Nghĩa
- 1.
di chuyển vật gì đó từ vị trí này sang vị trí khác.
"The workers had to shift the furniture."
- 1.
phím sửa đổi trên bàn phím.
"Press the Shift key to capitalize the letter."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please shift the chair closer.
Xin hãy dịch cái ghế lại gần hơn.
The team plans to shift their focus to marketing next quarter.
Đội nhóm dự định chuyển trọng tâm sang marketing vào quý tới.
He had to shift his weight to avoid falling.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "shift" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Well, from New York City we shift our focus to New Delhi”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shift - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "shift"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về shift
shift phát âm như thế nào?
shift được phát âm là [/ʃɪft/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shift có nghĩa là gì?
shift có nghĩa là "chuyển đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shift thuộc cấp độ nào?
shift là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shift không?
Ví dụ: "Please shift the chair closer." — mang nghĩa "chuyển đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
