sharp
/ʃɑːp/
sắc bén
📚 Nghĩa
- 1.
Có cạnh cắt mỏng hoặc đầu nhọn; có khả năng cắt hoặc đâm.
"The knife had a sharp blade."
- 2.
Có trí thông minh hoặc nhận thức nhanh nhạy.
"She has a sharp mind."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful, that knife is very sharp.
Hãy cẩn thận, con dao đó rất sắc.
The new student has a sharp mind for math.
Học sinh mới có đầu óc nhạy bén về toán học.
The economic forecast predicts sharp growth in the next quarter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sharp - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sharp
sharp phát âm như thế nào?
sharp được phát âm là [/ʃɑːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sharp có nghĩa là gì?
sharp có nghĩa là "sắc bén". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sharp thuộc cấp độ nào?
sharp là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sharp không?
Ví dụ: "Be careful, that knife is very sharp." — mang nghĩa "sắc bén".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
