Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh share - chia sẻ

share

/ʃɛə/

Cơ bản

chia sẻ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    cho người khác một phần của cái gì đó, hoặc cùng nhau sử dụng.

    "share your toys"

danh từ
  • 1.

    một phần của cái gì đó, đặc biệt là phần được cho hoặc được phân bổ cho ai đó.

    "share your toys"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you share your notes from the lecture with me?

Bạn có thể chia sẻ ghi chú của bạn từ bài giảng cho tôi không?

We decided to share the cost of the hotel room.

Chúng tôi quyết định chia sẻ chi phí phòng khách sạn.

She always tries to share her happiness with others.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "share" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “If you have 60 seconds, I'd like to share the idea with you.”

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ →
  • “its share price was up to $161, giving it a market cap of $2 trillion dollors.”

    Elon Musk just became the world's first trillionaire after SpaceX's record-breaking IPO.Mở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

share - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어나누다, 공유하다
Englishshare
简体中文分享
Tiếng Việtchia sẻ
Françaispartager
Españolcompartir
Монголхуваалцах
ไทยแบ่งปัน

Câu hỏi thường gặp về share

share phát âm như thế nào?

share được phát âm là [/ʃɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

share có nghĩa là gì?

share có nghĩa là "chia sẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

share thuộc cấp độ nào?

share là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với share không?

Ví dụ: "Can you share your notes from the lecture with me?" — mang nghĩa "chia sẻ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI