shake
/ˈʃeɪk/
lắc
📚 Nghĩa
- 1.
di chuyển nhanh chóng qua lại theo chiều ngược lại.
"to shake an object in your hand back and forth quickly."
- 1.
hành động lắc hoặc bị lắc; chuyển động rung hoặc qua lại.
"to shake an object in your hand back and forth quickly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Shake the bottle well before you drink it.
Lắc đều chai trước khi uống.
The whole house shook during the earthquake.
Cả ngôi nhà rung lắc trong trận động đất.
He shook my hand and smiled warmly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
shake - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về shake
shake phát âm như thế nào?
shake được phát âm là [/ˈʃeɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
shake có nghĩa là gì?
shake có nghĩa là "lắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
shake thuộc cấp độ nào?
shake là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với shake không?
Ví dụ: "Shake the bottle well before you drink it." — mang nghĩa "lắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
