Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sex - giới tính, tình dục

sex

/sɛks/

Cơ bản

giới tính, tình dục

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phạm trù mà sinh vật được phân loại dựa trên vai trò của chúng trong sinh sản.

    "The biological sex of the organism."

  • 2.

    Đặc điểm sinh học là nam hoặc nữ.

    "The biological sex of the organism."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is your sex?

Giới tính của bạn là gì?

The doctor asked about her medical history, including past sex life.

Bác sĩ đã hỏi về tiền sử bệnh của cô ấy, bao gồm cả đời sống tình dục trước đây.

Research shows that sex education is important for young people.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sex - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성별, 섹스
Englishsex
简体中文性别, 性
繁體中文性別, 性
日本語性別, セックス
Tiếng Việtgiới tính, tình dục
Portuguêssexo
Françaissexe
DeutschGeschlecht, Sex
Españolsexo
Монголхүйс, секс
Bahasa Indonesiajenis kelamin, seks
Bahasa Melayujantina, seks
ไทยเพศเพศสัมพันธ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sex"

Câu hỏi thường gặp về sex

sex phát âm như thế nào?

sex được phát âm là [/sɛks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sex có nghĩa là gì?

sex có nghĩa là "giới tính, tình dục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sex thuộc cấp độ nào?

sex là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sex không?

Ví dụ: "What is your sex?" — mang nghĩa "giới tính, tình dục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI