Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh several - vài

several

/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Cơ bản

vài

📚 Nghĩa

tính từ xác định
  • 1.

    nhiều hơn hai nhưng không phải là nhiều

    "several"

đại từ
  • 1.

    nhiều hơn hai nhưng không phải là nhiều

    "several"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have visited that city several times.

Tôi đã đến thành phố đó vài lần.

Several students stayed late to finish the project.

Vài học sinh ở lại muộn để hoàn thành dự án.

We waited several minutes before the bus came.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "several" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “and that in all his appearances, several of which were as recent as this month, his neck appears completely normal.”

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

several - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어몇몇의, 약간의
Englishseveral
简体中文几个
Tiếng Việtvài
Françaisplusieurs
Españolvarios
Монголхэд хэдэн
ไทยหลายๆอัน

Câu hỏi thường gặp về several

several phát âm như thế nào?

several được phát âm là [/ˈsɛv(ə)ɹəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

several có nghĩa là gì?

several có nghĩa là "vài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

several thuộc cấp độ nào?

several là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với several không?

Ví dụ: "I have visited that city several times." — mang nghĩa "vài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI