serve
/sɜːv/
phục vụ, giao bóng
📚 Nghĩa
- 1.
hành động đưa bóng hoặc cầu vào cuộc chơi trong một trận đấu (như cầu lông hoặc quần vợt)
"The serve was too fast for the opponent."
- 1.
cung cấp hoặc đưa thức ăn hoặc đồ uống cho ai đó
"The waiter will serve your meal shortly."
- 2.
hữu ích hoặc giúp đỡ ai đó
"This tool will serve you well."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tennis player executed a powerful serve to win the point.
Vận động viên quần vợt đã thực hiện một cú giao bóng mạnh mẽ để giành điểm.
Can you serve me another cup of coffee, please?
Bạn có thể rót thêm cho tôi một tách cà phê nữa được không?
This old car will still serve its purpose for short trips.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
serve - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về serve
serve phát âm như thế nào?
serve được phát âm là [/sɜːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
serve có nghĩa là gì?
serve có nghĩa là "phục vụ, giao bóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
serve thuộc cấp độ nào?
serve là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với serve không?
Ví dụ: "The tennis player executed a powerful serve to win the point." — mang nghĩa "phục vụ, giao bóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
