
series
/ˈsɪə.ɹiːz/
loạt
📚 Nghĩa
- 1.
Một loạt các sự kiện hoặc sự vật tương tự hoặc liên quan, nối tiếp nhau.
"a series of books, a series of movies, a TV series"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I watched a great series last night.
Tôi đã xem một bộ phim dài tập hay tối qua.
Do you want to start a new book series together?
Bạn có muốn bắt đầu một bộ sách mới cùng nhau không?
The museum is hosting a special series of lectures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
series - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "series"
Câu hỏi thường gặp về series
series phát âm như thế nào?
series được phát âm là [/ˈsɪə.ɹiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
series có nghĩa là gì?
series có nghĩa là "loạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
series thuộc cấp độ nào?
series là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với series không?
Ví dụ: "I watched a great series last night." — mang nghĩa "loạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
