Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sequence - chuỗi

sequence

/ˈsiːkwəns/

Cơ bản

chuỗi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tập hợp hoặc chuỗi các sự vật nối tiếp nhau theo một thứ tự nhất định.

    "the sequence of events, the sequence of numbers, the sequence of a movie"

động từ
  • 1.

    Sắp xếp mọi thứ theo một thứ tự nhất định.

    "the sequence of events, the sequence of numbers, the sequence of a movie"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please follow the sequence of steps.

Vui lòng làm theo trình tự các bước.

I can't remember the correct sequence of numbers for the lock.

Tôi không nhớ đúng trình tự các số cho ổ khóa.

The documentary showed the sequence of events leading to the disaster.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "sequence" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sequence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어순서, 연속
Englishsequence
简体中文序列
繁體中文序列
日本語シーケンス
Tiếng Việtchuỗi
Portuguêssequência
Françaisséquence
DeutschSequenz
Españolsecuencia
Монголдараалал
Bahasa Indonesiaurutan
Bahasa Melayuurutan
ไทยลำดับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sequence"

Câu hỏi thường gặp về sequence

sequence phát âm như thế nào?

sequence được phát âm là [/ˈsiːkwəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sequence có nghĩa là gì?

sequence có nghĩa là "chuỗi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sequence thuộc cấp độ nào?

sequence là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sequence không?

Ví dụ: "Please follow the sequence of steps." — mang nghĩa "chuỗi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI