
semifinal
bán kết
📚 Nghĩa
- 1.
Vòng đấu loại trực tiếp hoặc vòng đấu mà chỉ còn bốn đội hoặc bốn người, giai đoạn ngay trước trận chung kết.
"The team reached the semifinal but lost."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our team made it to the semifinal this year.
Đội của chúng tôi đã lọt vào bán kết năm nay.
She played exceptionally well in the semifinal match.
Cô ấy đã chơi cực kỳ xuất sắc trong trận bán kết.
Winning the semifinal guarantees a spot in the final.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
semifinal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về semifinal
semifinal phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc semifinal.
semifinal có nghĩa là gì?
semifinal có nghĩa là "bán kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
semifinal thuộc cấp độ nào?
semifinal là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với semifinal không?
Ví dụ: "Our team made it to the semifinal this year." — mang nghĩa "bán kết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
