segment
phần
📚 Nghĩa
- 1.
Một phần của vật thể hoặc một đoạn chiều dài. Ví dụ, một phần của hình tròn (hình quạt) hoặc một khu vực đất.
"a segment of an orange"
- 1.
Chia một thứ gì đó thành các phần hoặc khu vực. Ví dụ, chia dữ liệu thành các khối hoặc một tổ chức lớn thành các bộ phận.
"segment the data"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a small segment of the cake.
Đây là một phần nhỏ của chiếc bánh.
Can you segment the customer list by region?
Bạn có thể phân khúc danh sách khách hàng theo khu vực không?
The research team will segment the data into manageable parts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
segment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "segment"
Câu hỏi thường gặp về segment
segment phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc segment.
segment có nghĩa là gì?
segment có nghĩa là "phần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
segment thuộc cấp độ nào?
segment là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với segment không?
Ví dụ: "This is a small segment of the cake." — mang nghĩa "phần".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
