Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh seem - dường như

seem

/siːm/

Cơ bản

dường như

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    có vẻ như là hoặc làm điều gì đó

    "He seems to be happy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She seems happy with her new job.

Cô ấy có vẻ hài lòng với công việc mới.

It seems like rain is coming.

Có vẻ như trời sắp mưa.

He seemed nervous before the interview.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "seem" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

seem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어보이다
Englishseem
简体中文似乎
Tiếng Việtdường như
Françaissembler
Españolparecer
Монголмэт
ไทยดูเหมือนว่า

Câu hỏi thường gặp về seem

seem phát âm như thế nào?

seem được phát âm là [/siːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

seem có nghĩa là gì?

seem có nghĩa là "dường như". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

seem thuộc cấp độ nào?

seem là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với seem không?

Ví dụ: "She seems happy with her new job." — mang nghĩa "dường như".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI