secure
an toàn, đảm bảo
📚 Nghĩa
- 1.
An toàn khỏi nguy hiểm, đe dọa hoặc tổn hại.
"The house is secure."
- 1.
Làm cho an toàn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm.
"We need to secure the area."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The house is very secure.
Ngôi nhà rất an toàn.
We need to secure a good deal for the project.
Chúng ta cần đảm bảo một thỏa thuận tốt cho dự án.
Please secure your belongings before leaving.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
secure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "secure"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về secure
secure phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc secure.
secure có nghĩa là gì?
secure có nghĩa là "an toàn, đảm bảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
secure thuộc cấp độ nào?
secure là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với secure không?
Ví dụ: "The house is very secure." — mang nghĩa "an toàn, đảm bảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
