Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh section - phần

section

/ˈsɛkʃən/

Cơ bản

phần

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một phần riêng biệt hoặc phân khu của một cái gì đó.

    "This section of the book is about grammar."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please read this section of the book.

Vui lòng đọc phần này của cuốn sách.

We'll cover the next section in our next meeting.

Chúng ta sẽ đề cập đến phần tiếp theo trong cuộc họp tới.

The park is divided into several sections for different activities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

section - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구역, 부분, 섹션
Englishsection
简体中文部分
繁體中文部分
日本語セクション
Tiếng Việtphần
Portuguêsseção
Françaissection
DeutschAbschnitt
Españolsección
Монголхэсэг
Bahasa Indonesiabagian
Bahasa Melayubahagian
ไทยส่วน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "section"

Câu hỏi thường gặp về section

section phát âm như thế nào?

section được phát âm là [/ˈsɛkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

section có nghĩa là gì?

section có nghĩa là "phần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

section thuộc cấp độ nào?

section là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với section không?

Ví dụ: "Please read this section of the book." — mang nghĩa "phần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI