Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh season - mùa

season

/ˈsiːzən/

Cơ bản

mùa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một trong bốn thời kỳ của năm (xuân, hạ, thu, đông)

    "The leaves change color in the fall season."

động từ
  • 1.

    Làm cho quen hoặc thích nghi

    "The leaves change color in the fall season."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Summer is my favorite season for outdoor activities.

Mùa hè là mùa yêu thích của tôi cho các hoạt động ngoài trời.

This recipe requires you to season the chicken well.

Công thức này yêu cầu bạn nêm gia vị cho gà thật tốt.

We are entering the rainy season, so expect more humidity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

season - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어계절, 계절에 맞게 하다
Englishseason
简体中文季节
Tiếng Việtmùa
Françaissaison
Españolestación
Монголулирал
ไทยฤดูกาล

Câu hỏi thường gặp về season

season phát âm như thế nào?

season được phát âm là [/ˈsiːzən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

season có nghĩa là gì?

season có nghĩa là "mùa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

season thuộc cấp độ nào?

season là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với season không?

Ví dụ: "Summer is my favorite season for outdoor activities." — mang nghĩa "mùa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI