Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sculpture - điêu khắc

sculpture

/ˈskʌlptj(ʊ)ə/

Cơ bản

điêu khắc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách khắc, chạm hoặc nặn từ đá, gỗ, đất sét, v.v.

    "The museum has a large collection of ancient sculptures."

động từ
  • 1.

    Tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ vật liệu.

    "He learned to sculpt from his father."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The artist's new sculpture is made of recycled metal.

Tác phẩm điêu khắc mới của nghệ sĩ được làm từ kim loại tái chế.

She decided to sculpt a small bird from a block of wood.

Cô ấy quyết định tạc một con chim nhỏ từ một khối gỗ.

The museum's most famous sculpture draws large crowds daily.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sculpture - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어조각
Englishsculpture
简体中文雕塑
Tiếng Việtđiêu khắc
Françaissculpture
Españolescultura
Монголуран баримал
ไทยประติมากรรม

Câu hỏi thường gặp về sculpture

sculpture phát âm như thế nào?

sculpture được phát âm là [/ˈskʌlptj(ʊ)ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sculpture có nghĩa là gì?

sculpture có nghĩa là "điêu khắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sculpture thuộc cấp độ nào?

sculpture là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sculpture không?

Ví dụ: "The artist's new sculpture is made of recycled metal." — mang nghĩa "điêu khắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI