Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scrub - chà xát

scrub

/skɹʌb/

Cơ bản

chà xát

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chà xát mạnh để làm sạch hoặc loại bỏ bụi bẩn.

    "He scrubbed the floor until it shone."

danh từ
  • 1.

    một cầu thủ có ít ảnh hưởng hoặc gần như không đóng góp trong một trận đấu thể thao.

    "He scrubbed the floor until it shone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please scrub the stubborn stain from the carpet with this cleaner.

Xin hãy chà vết bẩn cứng đầu trên thảm bằng chất tẩy rửa này.

The chef had to scrub all the vegetables before cooking them.

Đầu bếp phải rửa sạch tất cả các loại rau trước khi nấu.

He felt like a scrub, not a star player on the team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scrub - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어문지르다, 닦다
Englishscrub
简体中文擦洗
Tiếng Việtchà xát
Françaisfrotter
Españolrestregar
Монголүр
ไทยขัดถู

Câu hỏi thường gặp về scrub

scrub phát âm như thế nào?

scrub được phát âm là [/skɹʌb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scrub có nghĩa là gì?

scrub có nghĩa là "chà xát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scrub thuộc cấp độ nào?

scrub là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với scrub không?

Ví dụ: "Please scrub the stubborn stain from the carpet with this cleaner." — mang nghĩa "chà xát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI