screwdriver
tua vít
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ có đầu được thiết kế để khớp với đầu vít, dùng để xoay vít cho chặt hoặc lỏng ra.
"He used a screwdriver to tighten the screws."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a Phillips head screwdriver to fix this toy.
Tôi cần một chiếc tua vít bake để sửa món đồ chơi này.
Can you hand me that flathead screwdriver from the toolbox?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc tua vít dẹp đó từ hộp dụng cụ không?
A tiny screwdriver is essential for repairing electronics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
screwdriver - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về screwdriver
screwdriver phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc screwdriver.
screwdriver có nghĩa là gì?
screwdriver có nghĩa là "tua vít". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
screwdriver thuộc cấp độ nào?
screwdriver là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với screwdriver không?
Ví dụ: "I need a Phillips head screwdriver to fix this toy." — mang nghĩa "tua vít".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
