Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh screen - màn hình

screen

/skɹiːn/

Cơ bản

màn hình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vách ngăn vật lý để che tầm nhìn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm.

    "The privacy screen blocked the view."

động từ
  • 1.

    Lọc hoặc sàng qua một màn hình.

    "The machine will screen the gravel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please clean the computer screen.

Vui lòng lau màn hình máy tính.

I need to check my phone screen for messages.

Tôi cần kiểm tra màn hình điện thoại xem có tin nhắn không.

The movie was projected onto a large screen in the theater.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

screen - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화면, 스크린
Englishscreen
简体中文屏幕
繁體中文螢幕
日本語画面
Tiếng Việtmàn hình
Portuguêstela
Françaisécran
DeutschBildschirm
Españolpantalla
Монголдэлгэц
Bahasa Indonesialayar
Bahasa Melayuskrin
ไทยหน้าจอ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "screen"

Câu hỏi thường gặp về screen

screen phát âm như thế nào?

screen được phát âm là [/skɹiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

screen có nghĩa là gì?

screen có nghĩa là "màn hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

screen thuộc cấp độ nào?

screen là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với screen không?

Ví dụ: "Please clean the computer screen." — mang nghĩa "màn hình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI