scream
/skɹiːm/
tiếng hét
📚 Nghĩa
- 1.
Một tiếng kêu lớn, đặc biệt là biểu hiện cảm xúc cực đoan như sợ hãi, kinh hoàng, phấn khích hoặc giận dữ.
"The scream echoed through the empty house."
- 1.
Thốt lên một tiếng kêu lớn, sắc nét.
"The scream echoed through the empty house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We heard a scream coming from the alley.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng hét vọng ra từ con hẻm.
Her scream startled everyone in the room.
Tiếng hét của cô ấy làm mọi người trong phòng giật mình.
He let out a scream when the lights went off.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scream - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scream
scream phát âm như thế nào?
scream được phát âm là [/skɹiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scream có nghĩa là gì?
scream có nghĩa là "tiếng hét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scream thuộc cấp độ nào?
scream là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scream không?
Ví dụ: "We heard a scream coming from the alley." — mang nghĩa "tiếng hét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
