scratch
/skɹætʃ/
vết cào
📚 Nghĩa
- 1.
vết cào trên bề mặt hoặc vết thương nông
"The cat left a scratch on the door."
- 1.
dùng móng tay, móng chân để cào làm hết ngứa hoặc cào bề mặt
"The cat left a scratch on the door."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is a deep scratch on my new phone.
Có một vết xước sâu trên điện thoại mới của tôi.
The cat left a scratch on my arm.
Con mèo để lại một vết cào trên cánh tay tôi.
It is just a small scratch, nothing serious.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scratch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scratch
scratch phát âm như thế nào?
scratch được phát âm là [/skɹætʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scratch có nghĩa là gì?
scratch có nghĩa là "vết cào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scratch thuộc cấp độ nào?
scratch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scratch không?
Ví dụ: "There is a deep scratch on my new phone." — mang nghĩa "vết cào".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
