scooter
/ˈskuːtə(ɹ)/
xe scooter
📚 Nghĩa
- 1.
Phương tiện di chuyển trên bộ có tay lái, chỗ để chân và bánh xe.
"He rode his scooter to work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child happily rode his new scooter down the sidewalk.
Đứa trẻ vui vẻ lái chiếc xe tay ga mới của mình xuống vỉa hè.
He uses his electric scooter to avoid traffic jams.
Anh ấy sử dụng xe tay ga điện của mình để tránh tắc đường.
Let's rent a scooter and explore the island this afternoon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scooter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scooter
scooter phát âm như thế nào?
scooter được phát âm là [/ˈskuːtə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scooter có nghĩa là gì?
scooter có nghĩa là "xe scooter". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scooter thuộc cấp độ nào?
scooter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scooter không?
Ví dụ: "The child happily rode his new scooter down the sidewalk." — mang nghĩa "xe scooter".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
