scold
/skəʊld/
mắng
📚 Nghĩa
- 1.
la mắng ai đó bằng giọng giận dữ, đặc biệt là trẻ em hoặc người làm sai.
"The teacher had to scold the student for being late."
- 1.
người hay la mắng, đặc biệt là phụ nữ có tính khí xấu và dễ nổi giận.
"The teacher had to scold the student for being late."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My mother would often scold me for not cleaning my room.
Mẹ tôi thường la mắng tôi vì không dọn dẹp phòng.
The captain had to scold the crew for their carelessness.
Thuyền trưởng đã phải la mắng thủy thủ đoàn vì sự bất cẩn của họ.
Don't scold the dog; it's still learning basic commands.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scold - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scold
scold phát âm như thế nào?
scold được phát âm là [/skəʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scold có nghĩa là gì?
scold có nghĩa là "mắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scold thuộc cấp độ nào?
scold là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scold không?
Ví dụ: "My mother would often scold me for not cleaning my room." — mang nghĩa "mắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
