scholarship
/ˈskɒləʃɪp/
Học bổng
📚 Nghĩa
- 1.
viện trợ tài chính cho sinh viên
"She received a scholarship to study abroad."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy đã nhận được học bổng để du học nước ngoài.
The scholarship covers tuition and living expenses.
Học bổng đó chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.
He worked hard to earn a prestigious academic scholarship.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scholarship - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scholarship
scholarship phát âm như thế nào?
scholarship được phát âm là [/ˈskɒləʃɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scholarship có nghĩa là gì?
scholarship có nghĩa là "Học bổng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scholarship thuộc cấp độ nào?
scholarship là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scholarship không?
Ví dụ: "She received a scholarship to study abroad." — mang nghĩa "Học bổng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
