scatter
/ˈskætə/
phân tán
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho tách ra và đi theo các hướng khác nhau.
"The birds scatter when the cat appears."
- 1.
hành động phân tán.
"The birds scatter when the cat appears."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please scatter the seeds evenly across the garden bed.
Vui lòng rải hạt đều khắp luống cây.
The frightened sheep began to scatter in all directions.
Những con cừu sợ hãi bắt đầu phân tán ra mọi hướng.
The police asked the crowd to scatter peacefully after the event.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scatter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scatter
scatter phát âm như thế nào?
scatter được phát âm là [/ˈskætə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scatter có nghĩa là gì?
scatter có nghĩa là "phân tán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scatter thuộc cấp độ nào?
scatter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scatter không?
Ví dụ: "Please scatter the seeds evenly across the garden bed." — mang nghĩa "phân tán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
