scary
/ˈskɛəɹi/
sợ hãi
📚 Nghĩa
- 1.
Gây ra sợ hãi hoặc lo lắng.
"scary movie"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old abandoned house looked very scary at night.
Ngôi nhà bỏ hoang cũ trông rất đáng sợ vào ban đêm.
Don't tell scary stories before bedtime, it might upset them.
Đừng kể những câu chuyện đáng sợ trước giờ đi ngủ, nó có thể làm họ khó chịu.
He had a scary encounter with a wild animal on his hike.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scary
scary phát âm như thế nào?
scary được phát âm là [/ˈskɛəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scary có nghĩa là gì?
scary có nghĩa là "sợ hãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scary thuộc cấp độ nào?
scary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scary không?
Ví dụ: "The old abandoned house looked very scary at night." — mang nghĩa "sợ hãi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
