Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scarf - khăn quàng cổ

scarf

/skɑːf/

Cơ bản

khăn quàng cổ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một mảnh vải dài đeo quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm hoặc trang trí.

    "She wore a silk scarf."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a warm scarf.

Cô ấy đã quàng một chiếc khăn ấm.

I need to buy a new scarf for the winter.

Tôi cần mua một chiếc khăn quàng cổ mới cho mùa đông.

The silk scarf was a gift from my aunt.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scarf - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스카프, 목도리
Englishscarf
简体中文围巾
Tiếng Việtkhăn quàng cổ
Françaisécharpe
Españolbufanda
Монголшарф
ไทยผ้าพันคอ

Câu hỏi thường gặp về scarf

scarf phát âm như thế nào?

scarf được phát âm là [/skɑːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scarf có nghĩa là gì?

scarf có nghĩa là "khăn quàng cổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scarf thuộc cấp độ nào?

scarf là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với scarf không?

Ví dụ: "She wore a warm scarf." — mang nghĩa "khăn quàng cổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI