scan
/skæn/
quét
📚 Nghĩa
- 1.
hành động điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng
"Take a quick scan of the room."
- 1.
kiểm tra hoặc xem xét theo trình tự, cẩn thận hoặc phê bình; điều tra kỹ lưỡng; nhìn kỹ từ cự ly gần.
"Take a quick scan of the room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She gave the crowded street a quick scan.
Cô ấy liếc nhanh qua con phố đông đúc.
Can you scan this important document for me?
Bạn có thể quét tài liệu quan trọng này cho tôi không?
The security guard will scan your bags at the entrance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scan - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scan
scan phát âm như thế nào?
scan được phát âm là [/skæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scan có nghĩa là gì?
scan có nghĩa là "quét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scan thuộc cấp độ nào?
scan là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scan không?
Ví dụ: "She gave the crowded street a quick scan." — mang nghĩa "quét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
