scam
/skæm/
lừa đảo
📚 Nghĩa
- 1.
Một kế hoạch không trung thực; sự lừa đảo.
"The online dating site was a scam to steal people's money."
- 1.
Lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó.
"The online dating site was a scam to steal people's money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be careful of online offers that seem too good to be true.
Hãy cẩn thận với các ưu đãi trực tuyến có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
The politician was accused of running a charity scam.
Chính trị gia đó bị buộc tội điều hành một vụ lừa đảo từ thiện.
Don't fall for that phishing scam; it's designed to steal your data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scam - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về scam
scam phát âm như thế nào?
scam được phát âm là [/skæm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scam có nghĩa là gì?
scam có nghĩa là "lừa đảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scam thuộc cấp độ nào?
scam là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với scam không?
Ví dụ: "Be careful of online offers that seem too good to be true." — mang nghĩa "lừa đảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
