savory
/ˈseɪvəɹi/
mặn
📚 Nghĩa
- 1.
Thức ăn không ngọt, mà có vị mặn hoặc cay.
"This is a savory dish."
- 1.
Một món ăn nhẹ hoặc món ăn có vị mặn.
"This is a savory dish."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The chef prepared a wonderfully savory stew for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món hầm đậm đà hương vị cho khách.
I prefer savory snacks like chips over sweet cookies.
Tôi thích đồ ăn vặt mặn như khoai tây chiên hơn bánh quy ngọt.
The restaurant is known for its savory pies and hearty soups.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
savory - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về savory
savory phát âm như thế nào?
savory được phát âm là [/ˈseɪvəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
savory có nghĩa là gì?
savory có nghĩa là "mặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
savory thuộc cấp độ nào?
savory là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với savory không?
Ví dụ: "The chef prepared a wonderfully savory stew for the guests." — mang nghĩa "mặn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
