Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh savings - tiết kiệm

savings

/ˈseɪvɪŋz/

Cơ bản

tiết kiệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự giảm bớt hoặc tiết kiệm chi phí hoặc chi tiêu. Bao gồm cả việc tiết kiệm tiền.

    "The new system led to significant savings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Buying in bulk resulted in considerable savings for our household.

Mua số lượng lớn đã mang lại khoản tiết kiệm đáng kể cho gia đình chúng tôi.

We are tracking our monthly savings to reach our vacation goal.

Chúng tôi đang theo dõi khoản tiết kiệm hàng tháng để đạt được mục tiêu đi nghỉ mát.

The company reported significant savings after restructuring its operations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

savings - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어절약, 저축
Englishsavings
简体中文储蓄
Tiếng Việttiết kiệm
Françaiséconomies
Españolahorros
Монголхадгаламж
ไทยเงินออม

Câu hỏi thường gặp về savings

savings phát âm như thế nào?

savings được phát âm là [/ˈseɪvɪŋz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

savings có nghĩa là gì?

savings có nghĩa là "tiết kiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

savings thuộc cấp độ nào?

savings là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với savings không?

Ví dụ: "Buying in bulk resulted in considerable savings for our household." — mang nghĩa "tiết kiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI