sardine
/sɑːˈdiːn/
cá mòi
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cá nhỏ, nhiều dầu, thường được đóng hộp, thuộc họ cá trích.
"We had canned sardines for lunch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tiny apartment felt like it was packed with sardines.
Căn hộ nhỏ bé có cảm giác như bị nhét đầy cá mòi.
He opened a tin of sardines to feed the stray cat.
Anh ấy mở một hộp cá mòi để cho mèo hoang ăn.
The simple meal of bread and sardines was surprisingly delicious.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sardine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sardine
sardine phát âm như thế nào?
sardine được phát âm là [/sɑːˈdiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sardine có nghĩa là gì?
sardine có nghĩa là "cá mòi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sardine thuộc cấp độ nào?
sardine là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sardine không?
Ví dụ: "The tiny apartment felt like it was packed with sardines." — mang nghĩa "cá mòi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
