sales
/seɪlz/
doanh số; bán hàng; khuyến mãi
📚 Nghĩa
- 1.
Hoạt động bán hàng hoặc dịch vụ, hoặc đợt giảm giá.
"Sales increased by 20% this year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sales increased by 20% this year.
Doanh số năm nay tăng 20%.
She works in the sales department.
Cô ấy làm trong phòng kinh doanh.
I bought this jacket on sales.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sales - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sales
sales phát âm như thế nào?
sales được phát âm là [/seɪlz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sales có nghĩa là gì?
sales có nghĩa là "doanh số; bán hàng; khuyến mãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sales thuộc cấp độ nào?
sales là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sales không?
Ví dụ: "Sales increased by 20% this year." — mang nghĩa "doanh số; bán hàng; khuyến mãi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
