
sale
/seɪl/
giảm giá
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự kiện mà hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp với giá thấp hơn bình thường.
"The store is having a big sale on all electronics."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The store is having a big sale.
Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn.
I found this amazing jacket on sale last week.
Tôi đã tìm thấy chiếc áo khoác tuyệt vời này khi đang giảm giá vào tuần trước.
The company announced a year-end sale to boost revenue.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sale - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sale"
Câu hỏi thường gặp về sale
sale phát âm như thế nào?
sale được phát âm là [/seɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sale có nghĩa là gì?
sale có nghĩa là "giảm giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sale thuộc cấp độ nào?
sale là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sale không?
Ví dụ: "The store is having a big sale." — mang nghĩa "giảm giá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
