sailing
/ˈseɪ.lɪŋ/
chèo thuyền buồm
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao hoặc thú vui dùng buồm để di chuyển trên mặt nước.
"He took up sailing in his retirement."
- 1.
Đi thuyền buồm.
"He took up sailing in his retirement."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent a wonderful afternoon sailing on the lake.
Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời khi đi thuyền buồm trên hồ.
The challenge of sailing across the ocean excites many adventurers.
Thử thách đi thuyền buồm vượt đại dương khiến nhiều nhà thám hiểm phấn khích.
She dreams of sailing around the world someday.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sailing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sailing
sailing phát âm như thế nào?
sailing được phát âm là [/ˈseɪ.lɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sailing có nghĩa là gì?
sailing có nghĩa là "chèo thuyền buồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sailing thuộc cấp độ nào?
sailing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sailing không?
Ví dụ: "We spent a wonderful afternoon sailing on the lake." — mang nghĩa "chèo thuyền buồm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
