rush-hour
giờ cao điểm
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian trong ngày mà người đi làm hoặc học sinh di chuyển nhiều nhất, thường là giờ đi làm và tan tầm, đặc trưng bởi giao thông tắc nghẽn.
"rush-hour traffic"
- 1.
Liên quan đến hoặc đặc trưng của giờ cao điểm.
"rush-hour traffic"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Traffic is always terrible during rush-hour.
Giao thông luôn tồi tệ vào giờ cao điểm.
I try to leave home before rush-hour starts.
Tôi cố gắng rời nhà trước khi giờ cao điểm bắt đầu.
This train is packed during rush-hour.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rush-hour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rush-hour
rush-hour phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc rush-hour.
rush-hour có nghĩa là gì?
rush-hour có nghĩa là "giờ cao điểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rush-hour thuộc cấp độ nào?
rush-hour là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rush-hour không?
Ví dụ: "Traffic is always terrible during rush-hour." — mang nghĩa "giờ cao điểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
