rumor
/ˈɹuːmə(ɹ)/
tin đồn
📚 Nghĩa
- 1.
Thông tin hoặc câu chuyện chưa được xác minh, thường lan truyền bằng lời nói.
"The rumor spread quickly through the town."
- 1.
Lan truyền tin đồn; bị đồn đại (thường ở thể bị động).
"The rumor spread quickly through the town."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There's a rumor going around that the boss is going to quit.
Có tin đồn là sếp sắp nghỉ việc.
Don't believe every rumor you hear; check the facts first.
Đừng tin mọi tin đồn bạn nghe thấy; hãy kiểm tra sự thật trước.
The celebrity's team denied the rumor about their new relationship.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rumor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rumor
rumor phát âm như thế nào?
rumor được phát âm là [/ˈɹuːmə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rumor có nghĩa là gì?
rumor có nghĩa là "tin đồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rumor thuộc cấp độ nào?
rumor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rumor không?
Ví dụ: "There's a rumor going around that the boss is going to quit." — mang nghĩa "tin đồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
