ruler
/ˈɹuːlə(ɹ)/
thước kẻ, người cai trị
📚 Nghĩa
- 1.
Một dải thẳng bằng nhựa, gỗ, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường có đánh dấu khoảng cách, dùng để vẽ đường thẳng hoặc đo khoảng cách.
"He used a ruler to draw a straight line."
- 2.
Một người thực thi chính phủ hoặc quyền thống trị.
"The queen was a just ruler."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Use a ruler to draw a straight line here.
Dùng thước để kẻ một đường thẳng ở đây.
I measured the desk with a wooden ruler.
Tôi đã đo cái bàn bằng một cây thước gỗ.
Can I borrow your ruler for a second?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ruler - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ruler
ruler phát âm như thế nào?
ruler được phát âm là [/ˈɹuːlə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ruler có nghĩa là gì?
ruler có nghĩa là "thước kẻ, người cai trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ruler thuộc cấp độ nào?
ruler là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ruler không?
Ví dụ: "Use a ruler to draw a straight line here." — mang nghĩa "thước kẻ, người cai trị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
