rule
/ɹuːl/
quy tắc
📚 Nghĩa
- 1.
Một nguyên tắc hoặc quy trình được chấp nhận để điều chỉnh hành vi hoặc một hệ thống.
"school rules"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The first rule here is to respect everyone.
Quy tắc đầu tiên ở đây là tôn trọng mọi người.
Breaking this rule could get you a fine.
Vi phạm quy tắc này có thể khiến bạn bị phạt tiền.
Our teacher explained the new rules clearly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rule - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rule
rule phát âm như thế nào?
rule được phát âm là [/ɹuːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rule có nghĩa là gì?
rule có nghĩa là "quy tắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rule thuộc cấp độ nào?
rule là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rule không?
Ví dụ: "The first rule here is to respect everyone." — mang nghĩa "quy tắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
