
ruins
/ˈɹuː.ɪnz/
tàn tích
📚 Nghĩa
- 1.
một tòa nhà hoặc cấu trúc đã sụp đổ hoặc mục nát
"The ruins of the ancient city were discovered by archaeologists."
- 1.
làm hỏng hoặc phá hủy (một tòa nhà, thị trấn hoặc cấu trúc khác)
"The earthquake threatened to ruin the historic buildings."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We explored the ancient ruins on our vacation.
Chúng tôi đã khám phá tàn tích cổ đại trong kỳ nghỉ của mình.
The storm's heavy rain ruins the outdoor festival.
Cơn mưa lớn của cơn bão đã phá hỏng lễ hội ngoài trời.
He worries that his mistake ruins his chances.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ruins - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ruins
ruins phát âm như thế nào?
ruins được phát âm là [/ˈɹuː.ɪnz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ruins có nghĩa là gì?
ruins có nghĩa là "tàn tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ruins thuộc cấp độ nào?
ruins là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ruins không?
Ví dụ: "We explored the ancient ruins on our vacation." — mang nghĩa "tàn tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
