rug
/ɹʌɡ/
thảm
📚 Nghĩa
- 1.
vật dùng để phủ một phần sàn nhà.
"He pulled the rug out from under me."
- 1.
giật mạnh hoặc kéo gấp gáp; cướp bóc; phá hoại; xé toạc.
"He pulled the rug out from under me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please wipe your feet before walking on the rug.
Xin hãy lau chân trước khi bước lên thảm.
The old rug had a beautiful floral pattern.
Tấm thảm cũ có hoa văn hình hoa đẹp mắt.
He accidentally spilled coffee all over the new rug.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rug - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rug
rug phát âm như thế nào?
rug được phát âm là [/ɹʌɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rug có nghĩa là gì?
rug có nghĩa là "thảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rug thuộc cấp độ nào?
rug là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rug không?
Ví dụ: "Please wipe your feet before walking on the rug." — mang nghĩa "thảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
