Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rude - vô lễ

rude

/ɹʉːd/

Cơ bản

vô lễ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thiếu lịch sự hoặc cư xử tệ, gây khó chịu.

    "It was rude of him to leave without saying goodbye."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a rude thing to say.

Đó là một lời nói thô lỗ.

Don't be rude to the waiter, please.

Xin đừng thô lỗ với người phục vụ.

His rude interruption made everyone uncomfortable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무례한
Englishrude
简体中文粗鲁
繁體中文無禮
日本語失礼な
Tiếng Việtvô lễ
Portuguêsgrosseiro
Françaisimpoli
Deutschunhöflich
Españolgrosero
Монгол бүдүүлэг
Bahasa Indonesiakasar
Bahasa Melayukurang ajar
ไทยหยาบคาย

Câu hỏi thường gặp về rude

rude phát âm như thế nào?

rude được phát âm là [/ɹʉːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rude có nghĩa là gì?

rude có nghĩa là "vô lễ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rude thuộc cấp độ nào?

rude là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rude không?

Ví dụ: "That was a rude thing to say." — mang nghĩa "vô lễ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI