
rubber
/ˈrʌbər/
cao su, cục tẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại vật liệu bền, đàn hồi, tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng để làm các sản phẩm khác nhau.
"The soles of these shoes are made of rubber."
- 2.
(Chủ yếu tiếng Anh Anh) Một mảnh vật liệu nhỏ dùng để tẩy xóa vết bút chì hoặc các dấu khác; cục tẩy.
"Can I borrow your rubber to correct this mistake?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Rubber is used to make tires for cars.
Cao su được dùng để làm lốp xe ô tô.
I need a rubber to erase this mistake.
Tôi cần một cục tẩy để xóa lỗi này.
The ball bounced high because it was made of solid rubber.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rubber - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về rubber
rubber phát âm như thế nào?
rubber được phát âm là [/ˈrʌbər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rubber có nghĩa là gì?
rubber có nghĩa là "cao su, cục tẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rubber thuộc cấp độ nào?
rubber là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rubber không?
Ví dụ: "Rubber is used to make tires for cars." — mang nghĩa "cao su, cục tẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
