Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rowing - chèo thuyền

rowing

/ˈɹoʊɪŋ/

Cơ bản

chèo thuyền

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    điều khiển thuyền hoặc phương tiện khác trên mặt nước bằng mái chèo.

    "rowing"

danh từ
  • 1.

    hành động của động từ trên. (ví dụ: cuộc đua thuyền)

    "rowing"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We enjoyed rowing across the calm lake at sunrise.

Chúng tôi thích chèo thuyền qua hồ nước lặng vào lúc bình minh.

Professional rowing teams train rigorously for competitions.

Các đội chèo thuyền chuyên nghiệp tập luyện nghiêm ngặt cho các cuộc thi.

Learning basic rowing techniques can be very rewarding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rowing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어노 젓기
Englishrowing
简体中文划船
Tiếng Việtchèo thuyền
Françaisaviron
Españolremar
Монголдугуйлах
ไทยการพายเรือ

Câu hỏi thường gặp về rowing

rowing phát âm như thế nào?

rowing được phát âm là [/ˈɹoʊɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rowing có nghĩa là gì?

rowing có nghĩa là "chèo thuyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rowing thuộc cấp độ nào?

rowing là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rowing không?

Ví dụ: "We enjoyed rowing across the calm lake at sunrise." — mang nghĩa "chèo thuyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI