Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rotten - thối rữa

rotten

/ˈɹɒtn̩/

Cơ bản

thối rữa

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    thức ăn bị hỏng và không ăn được.

    "The fruit was rotten."

  • 2.

    trong tình trạng suy đồi hoặc mục nát.

    "The fruit was rotten."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This milk smells rotten; we should not drink it.

Sữa này có mùi ôi thiu; chúng ta không nên uống.

He was accused of running a rotten organization.

Anh ta bị buộc tội điều hành một tổ chức thối nát.

Don't eat that banana; it looks completely rotten.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rotten - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어썩은
Englishrotten
简体中文腐烂的
Tiếng Việtthối rữa
Françaispourri
Españolpodrido
Монголмуудсан
ไทยเน่าเสีย

Câu hỏi thường gặp về rotten

rotten phát âm như thế nào?

rotten được phát âm là [/ˈɹɒtn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

rotten có nghĩa là gì?

rotten có nghĩa là "thối rữa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rotten thuộc cấp độ nào?

rotten là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với rotten không?

Ví dụ: "This milk smells rotten; we should not drink it." — mang nghĩa "thối rữa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI