rotate
/ɹəʊˈteɪt/
xoay
📚 Nghĩa
- 1.
quay hoặc di chuyển theo hướng tròn.
"The Earth rotates on its axis."
- 1.
xếp theo hình tròn hoặc giống hình bánh xe.
"The Earth rotates on its axis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please rotate the picture to the right.
Vui lòng xoay ảnh sang phải.
We need to rotate our crops to keep the soil healthy.
Chúng ta cần luân canh cây trồng để giữ cho đất khỏe mạnh.
The chef will rotate through different stations in the kitchen.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
rotate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rotate"
Câu hỏi thường gặp về rotate
rotate phát âm như thế nào?
rotate được phát âm là [/ɹəʊˈteɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
rotate có nghĩa là gì?
rotate có nghĩa là "xoay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
rotate thuộc cấp độ nào?
rotate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với rotate không?
Ví dụ: "Please rotate the picture to the right." — mang nghĩa "xoay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
